OPC vs PPC vs PSC: Dùng loại xi măng nào

Ba loại xi măng chính

OPC (Xi măng Portland thường), PPC (Xi măng Portland Pozzolan), PSC (Xi măng Portland xỉ).

OPC

Clinker Portland thuần + thạch cao. CEM I. Cường độ sớm nhanh. Dùng khi cần cường độ sớm, đổ bê tông mùa đông.

PPC

Clinker + 15–35% pozzolan (tro bay). Cường độ sớm chậm hơn nhưng đạt tương đương OPC ở 90 ngày. Dùng cho bê tông khối lớn, công trình biển.

PSC

Clinker + 25–70% GGBS. Cường độ sớm rất chậm nhưng cường độ dài hạn tốt. Dùng cho bê tông khối lớn, môi trường hóa học khắc nghiệt.

So sánh

| Tính chất | OPC | PPC | PSC | |-----------|-----|-----|-----| | Cường độ sớm | Cao | TB | Thấp | | Cường độ dài hạn | Cơ sở | Bằng/cao hơn | Bằng/cao hơn | | Nhiệt thủy hóa | Cao | TB | Thấp | | Chống sunfat | Thấp | Tốt | Rất tốt | | Dấu chân carbon | Cao | TB | Thấp |

Khuyến nghị

Mặc định: PPC hoặc PSC, thay thế 20–35%.

Cần cường độ sớm: OPC.

Bê tông khối lớn (>500 mm): PSC 50–70% GGBS.

Khám phá với dự đoán cường độtối ưu chi phí.

Related Calculators